Thủ tục & tính toán
So sánh hai offer
Hai offer chênh nhau 3 triệu gross chưa chắc chênh 3 triệu tiền về túi. Mức lương đóng bảo hiểm, số tháng thưởng, phụ cấp không chịu thuế và quãng đường đi làm mỗi ngày có thể lật ngược kết quả. Công cụ đặt hai hoặc ba offer cạnh nhau, tính lương thực nhận theo luật 2026 cho từng tháng, cộng thưởng và trừ thuế theo cách quyết toán cả năm, rồi trừ tiếp chi phí đi lại — để bạn biết offer nào thật sự để lại nhiều tiền hơn trước khi ký.
Số liệu do bên thứ ba công bố, được tổng hợp lại nguyên trạng và có thể thay đổi. Chúng tôi không kiểm chứng độc lập số liệu gốc — vui lòng đối chiếu nguồn trước khi ra quyết định. Đây là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý, thuế hay đầu tư.
Vùng lương tối thiểu
Còn lại sau đi lại
−11.002.000 VND / năm · kém offer cao nhất (≈ 916.833 / tháng)
| Offer A | Offer B | |
|---|---|---|
| Thực nhận tháng đã chọn | 26.215.000 | 28.631.500 |
| Tổng thu nhập năm (gồm thưởng) | 390.000.000 | 396.000.000 |
| Bảo hiểm bắt buộc cả năm | -37.800.000 | -41.580.000 |
| Thuế TNCN cả năm (theo quyết toán) | -10.620.000 | -10.842.000 |
| Thực nhận cả năm | 341.580.000 | 343.578.000 |
| Chi phí đi lại cả năm | -6.500.000 | -19.500.000 |
| Còn lại sau đi lại | 335.080.000 | 324.078.000 |
Cách ước tính: bảo hiểm tính từng tháng theo dòng luật của tháng đó (trần đổi từ 01/07/2026); tiền thưởng không đóng bảo hiểm; thuế cả năm tính theo biểu thuế năm như khi quyết toán — đó là số thuế cuối cùng, dù công ty khấu trừ thưởng vào tháng nào. Phụ cấp không chịu thuế phải thật sự đúng loại được miễn. Chi phí đi lại tính 52 tuần, chưa trừ ngày nghỉ phép.
Tham số luật đang áp · Rà soát 2026-10-08
| Tham số | Giá trị | Hiệu lực từ | Nguồn | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|---|
| Giảm trừ bản thân / người phụ thuộc (tháng) | 15.5 tr / 6.2 tr | 2026-01-01 | Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 — Cổng thông tin Chính phủ | nguồn chính thức |
| Biểu thuế 5 bậc theo năm | ≤120 5% · ≤360 10% · ≤720 20% · ≤1.200 30% · >1.200 35% | 2026-01-01 | Biểu thuế theo năm (120/360/720/1.200 triệu) — Nghị định 253/2026/NĐ-CP, Điều 50 | nguồn chính thức |
| Tỷ lệ đóng bảo hiểm | 10.5% | 2025-07-01 | Tỷ lệ đóng BHXH, BHYT, BHTN — Chính phủ (chinhsachonline) & Bảo hiểm xã hội Việt Nam | nguồn chính thức |
| Lương cơ sở | 2.53 tr | 2026-07-01 | Nghị định 161/2026/NĐ-CP (lương cơ sở) — Báo Chính phủ | nguồn chính thức |
| Trần BHXH, BHYT | 50.6 tr | 2026-07-01 | Trần đóng BHXH 20 lần mức tham chiếu — Bảo hiểm xã hội Việt Nam | nguồn chính thức |
| Lương tối thiểu vùng (trần BHTN) | I 5.31 tr · II 4.73 tr · III 4.14 tr · IV 3.7 tr | 2026-01-01 | Nghị định 293/2025/NĐ-CP (lương tối thiểu vùng) · Luật Việc làm 2025 Điều 34 (trần BHTN) — Chính phủ | nguồn chính thức |
Bước tiếp theo
Cách dùng
- Nhập lương gross, số tháng thưởng và lương đóng bảo hiểm của từng offer.
- Thêm quãng đường đi làm, chi phí mỗi km và số ngày lên văn phòng mỗi tuần.
- So thanh «còn lại sau đi lại» và đọc bảng chênh lệch từng dòng.
Hỏi nhanh
Vì sao offer gross thấp hơn lại có thể thắng?
Ba lý do hay gặp: offer kia đóng bảo hiểm trên mức lương thấp hơn nên bạn bị trừ ít hơn mỗi tháng; có thêm một hai tháng thưởng; hoặc văn phòng gần nhà và cho làm từ xa vài ngày. Với 30 km đi về mỗi ngày, 5 ngày một tuần, 2.500 đồng mỗi km, chi phí đi lại đã gần 20 triệu đồng một năm.
Đóng bảo hiểm trên lương thấp có phải là lợi?
Tiền về túi hôm nay nhiều hơn, nhưng lương hưu, trợ cấp thai sản, ốm đau và thất nghiệp sau này đều tính trên mức đóng đó. Công cụ chỉ so tiền mặt trong năm — hãy cân thêm phần quyền lợi dài hạn trước khi chọn.
Nên biết
- Thuế cả năm được tính theo biểu thuế năm (như khi quyết toán), nên đó là số thuế cuối cùng dù công ty khấu trừ thưởng vào tháng nào.